視蝨如輪 shì shī rú lún · thị sắt như luân Hán Việt: thị sắt như luân · Pinyin: shì shī rú lún Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 蝨 (sắt) + 如 (như) + 輪 (luân)Pinyinshì shī rú lúnHán Việtthị sắt như luânCấu tạo視 + 蝨 + 如 + 輪 · thị + sắt + như + luân nghĩa thành phần: thị + sắt + như + luân