視覺器
thị giác khí
Hán Việt: thị giác khí
Tổng quan
phương tiện nhìn (tranh vẽ, phim ảnh dùng làm phương tiện giảng dạy)
Nghĩa
Việt
- Cihui phương tiện nhìn (tranh vẽ, phim ảnh dùng làm phương tiện giảng dạy)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 感覺器官之一。位在頭部的前面,眼球為其主要部分,另有動眼肌及眼瞼、淚腺、睫毛等附屬器,統稱為「視覺器」。也稱為「視官」。
Eng
- Cihui 視覺器 hìjuéqì n. organ of sight