視軌道 thị quỹ đạo Hán Việt: thị quỹ đạo Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Hán Việtthị quỹ đạoCấu tạo視 + 軌 + 道 · thị + quỹ + đạo nghĩa thành phần: thị + quỹ + đạo Nghĩa EngCihui 視軌道 hìguǐdào n. <astr.> apparent orbit