視頻光盤 shì pín guāng pán · thị tần quang bàn Hán Việt: thị tần quang bàn · Pinyin: shì pín guāng pán Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 光 (quang) + 盤 (bàn)Pinyinshì pín guāng pánHán Việtthị tần quang bànCấu tạo視 + 頻 + 光 + 盤 · thị + tần + quang + bàn nghĩa thành phần: thị + tần + quang + bàn