視頻的

thị tần đích

Hán Việt: thị tần đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) truyền hình; dùng trong truyền hình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền hình

Cấu tạo: (thị) + (tần) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) truyền hình; dùng trong truyền hình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền hình