視頻表 thị tần biểu Hán Việt: thị tần biểu Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 表 (biểu)Hán Việtthị tần biểuCấu tạo視 + 頻 + 表 · thị + tần + biểu nghĩa thành phần: thị + tần + biểu