親中家 qīnzhōngjiā · thân trung gia Hán Việt: thân trung gia · Pinyin: qīnzhōngjiā Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 中 (trung) + 家 (gia)PinyinqīnzhōngjiāHán Việtthân trung giaCấu tạo親 + 中 + 家 · thân + trung + gia nghĩa thành phần: thân + trung + gia Nghĩa EngCihui Sinophile