親事官 qīn shì guān · thân sự quan Hán Việt: thân sự quan · Pinyin: qīn shì guān Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 事 (sự) + 官 (quan)Pinyinqīn shì guānHán Việtthân sự quanCấu tạo親 + 事 + 官 · thân + sự + quan nghĩa thành phần: thân + sự + quan