親俄派 qīn'épài · thân nga phái Hán Việt: thân nga phái · Pinyin: qīn'épài Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 俄 (nga) + 派 (phái)Pinyinqīn'épàiHán Việtthân nga pháiCấu tạo親 + 俄 + 派 · thân + nga + phái nghĩa thành phần: thân + nga + phái Nghĩa EngCihui Russophilia