親合性 thân hợp tính Hán Việt: thân hợp tính Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 合 (hợp) + 性 (tính)Hán Việtthân hợp tínhCấu tạo親 + 合 + 性 · thân + hợp + tính nghĩa thành phần: thân + hợp + tính Nghĩa EngCihui hydrophilicity