親和性

qīn hé xìng thân hòa tính

Hán Việt: thân hòa tính · Pinyin: qīn hé xìng

Tổng quan

tính tương thích | ái lực (sinh học)

Cấu tạo: (thân) + (hòa) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tương thích | ái lực (sinh học)

Eng

  • CC-CEDICT compatibility|affinity (biology)
  • Cihui compatibility; affinity (biology)

ja

  • JMdict affinity