親密語 thân mật ngữ Hán Việt: thân mật ngữ Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 密 (mật) + 語 (ngữ)Hán Việtthân mật ngữCấu tạo親 + 密 + 語 · thân + mật + ngữ nghĩa thành phần: thân + mật + ngữ Nghĩa EngCihui 親密語 īnmìyǔ n. <lg.> intimate speech