親愛的兄弟

qīn ài de xiōng dì thân ái đích huynh đệ

Hán Việt: thân ái đích huynh đệ · Pinyin: qīn ài de xiōng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (ái) + (đích) + (huynh) + (đệ)