親手兒 thân thủ nhi Hán Việt: thân thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtthân thủ nhiCấu tạo親 + 手 + 兒 · thân + thủ + nhi nghĩa thành phần: thân + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 親手兒 īnshǒur ►See qīnshǒu