親法派 thân pháp phái Hán Việt: thân pháp phái Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 法 (pháp) + 派 (phái)Hán Việtthân pháp pháiCấu tạo親 + 法 + 派 · thân + pháp + phái nghĩa thành phần: thân + pháp + phái Nghĩa EngCihui Gallophil