親熱地

thân nhiệt địa

Hán Việt: thân nhiệt địa

Tổng quan

thân mật, không khách khí; suồng sã

Cấu tạo: (thân) + (nhiệt) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân mật, không khách khí; suồng sã