親熱的 thân nhiệt đích Hán Việt: thân nhiệt đích Tổng quan xem caress Cấu tạo: 親 (thân) + 熱 (nhiệt) + 的 (đích)Hán Việtthân nhiệt đíchCấu tạo親 + 熱 + 的 · thân + nhiệt + đích nghĩa thành phần: thân + nhiệt + đích Nghĩa ViệtCihui xem caress