親男色 qīn nán sè · thân nam sắc Hán Việt: thân nam sắc · Pinyin: qīn nán sè Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 男 (nam) + 色 (sắc)Pinyinqīn nán sèHán Việtthân nam sắcCấu tạo親 + 男 + 色 · thân + nam + sắc nghĩa thành phần: thân + nam + sắc