親硫的 thân lưu đích Hán Việt: thân lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 硫 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtthân lưu đíchCấu tạo親 + 硫 + 的 · thân + lưu + đích nghĩa thành phần: thân + lưu + đích Nghĩa EngCihui thiophil