親美派 qīnměipài · thân mĩ phái Hán Việt: thân mĩ phái · Pinyin: qīnměipài Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 美 (mĩ) + 派 (phái)PinyinqīnměipàiHán Việtthân mĩ pháiCấu tạo親 + 美 + 派 · thân + mĩ + phái nghĩa thành phần: thân + mĩ + phái Nghĩa EngCihui Americophilia