親自的

thân tự đích

Hán Việt: thân tự đích

Tổng quan

cá nhân, tư, riêng, nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân, nhân cách hoá, là hiện thân của

Cấu tạo: (thân) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá nhân, tư, riêng, nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân, nhân cách hoá, là hiện thân của