親鐵的 thân thiết đích Hán Việt: thân thiết đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 鐵 (thiết) + 的 (đích)Hán Việtthân thiết đíchCấu tạo親 + 鐵 + 的 · thân + thiết + đích nghĩa thành phần: thân + thiết + đích Nghĩa EngCihui siderophile