親骨肉

qīn gǔ ròu thân cốt nhục

Hán Việt: thân cốt nhục · Pinyin: qīn gǔ ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (cốt) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父母兄弟子女等親人。《紅樓夢》第七五回:「咱們倒是一家子親骨肉呢,一個個不像烏眼雞,恨不得你吃了我,我吃了你!」也稱為「親骨血」。

Eng

  • Cihui 親骨肉 īngǔròu n. one's own flesh and blood M:²wèi