覺人覺世 jué rén jué shì · giác nhân giác thế Hán Việt: giác nhân giác thế · Pinyin: jué rén jué shì Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 人 (nhân) + 覺 (giác) + 世 (thế)Pinyinjué rén jué shìHán Việtgiác nhân giác thếCấu tạo覺 + 人 + 覺 + 世 · giác + nhân + giác + thế nghĩa thành phần: giác + nhân + giác + thế