觉悟知

giác ngộ tri

Hán Việt: giác ngộ tri

Tổng quan

giác ngộ tri (術語)佛智能了達諸法,故云覺悟智。金剛頂經一曰:「一切金剛界覺悟智。」☸

Cấu tạo: (giác) + (ngộ) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giác ngộ tri (術語)佛智能了達諸法,故云覺悟智。金剛頂經一曰:「一切金剛界覺悟智。」☸