覺醒力 giác tỉnh lực Hán Việt: giác tỉnh lực Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 醒 (tỉnh) + 力 (lực)Hán Việtgiác tỉnh lựcCấu tạo覺 + 醒 + 力 · giác + tỉnh + lực nghĩa thành phần: giác + tỉnh + lực