觀光農業

guān guāng nóng yè quan quang nông nghiệp

Hán Việt: quan quang nông nghiệp · Pinyin: guān guāng nóng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (quang) + (nông) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅游农业。