觀光電梯 guān guāng diàn tī · quan quang điện thê Hán Việt: quan quang điện thê · Pinyin: guān guāng diàn tī Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 光 (quang) + 電 (điện) + 梯 (thê)Pinyinguān guāng diàn tīHán Việtquan quang điện thêCấu tạo觀 + 光 + 電 + 梯 · quan + quang + điện + thê nghĩa thành phần: quan + quang + điện + thê