觀場矮人 guān chǎng ǎi rén · quan tràng ải nhân Hán Việt: quan tràng ải nhân · Pinyin: guān chǎng ǎi rén Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 場 (tràng) + 矮 (ải) + 人 (nhân)Pinyinguān chǎng ǎi rénHán Việtquan tràng ải nhânCấu tạo觀 + 場 + 矮 + 人 · quan + tràng + ải + nhân nghĩa thành phần: quan + tràng + ải + nhân