觀察語句 quan sát ngữ cú Hán Việt: quan sát ngữ cú Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 察 (sát) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Hán Việtquan sát ngữ cúCấu tạo觀 + 察 + 語 + 句 · quan + sát + ngữ + cú nghĩa thành phần: quan + sát + ngữ + cú Nghĩa EngCihui 觀察語句 uānchá yǔjù n. observation sentence