观山玩水 quan san ngoạn thủy Hán Việt: quan san ngoạn thủy Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 山 (san) + 玩 (ngoạn) + 水 (thủy)Hán Việtquan san ngoạn thủyCấu tạo观 + 山 + 玩 + 水 · quan + san + ngoạn + thủy nghĩa thành phần: quan + san + ngoạn + thủy