觀形察色 guān xíng chá sè · quan hình sát sắc Hán Việt: quan hình sát sắc · Pinyin: guān xíng chá sè Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 形 (hình) + 察 (sát) + 色 (sắc)Pinyinguān xíng chá sèHán Việtquan hình sát sắcCấu tạo觀 + 形 + 察 + 色 · quan + hình + sát + sắc nghĩa thành phần: quan + hình + sát + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 觀察臉色來推測心情。《水滸傳》第一一○回:「觀形察色,見貌知情。」