观心食法 quan tâm thực pháp Hán Việt: quan tâm thực pháp Tổng quan quán tâm thực pháp (書名)一卷,隋智顗述。☸ Cấu tạo: 观 (quan) + 心 (tâm) + 食 (thực) + 法 (pháp)Hán Việtquan tâm thực phápCấu tạo观 + 心 + 食 + 法 · quan + tâm + thực + pháp nghĩa thành phần: quan + tâm + thực + pháp Nghĩa ViệtCihui quán tâm thực pháp (書名)一卷,隋智顗述。☸