觀望不前
quan vọng bất tiền
Hán Việt: quan vọng bất tiền · Pinyin: guān wàng bù qián
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 觀望不前 uānwàngbùqián f.e. hesitate; be immobilized; look about and make no move
Hán Việt: quan vọng bất tiền · Pinyin: guān wàng bù qián