觀望徘徊 guān wàng pái huái · quan vọng bồi hồi Hán Việt: quan vọng bồi hồi · Pinyin: guān wàng pái huái Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 望 (vọng) + 徘 (bồi) + 徊 (hồi)Pinyinguān wàng pái huáiHán Việtquan vọng bồi hồiCấu tạo觀 + 望 + 徘 + 徊 · quan + vọng + bồi + hồi nghĩa thành phần: quan + vọng + bồi + hồi