觀機而作 guān jī ér zuò · quan ki nhi tác Hán Việt: quan ki nhi tác · Pinyin: guān jī ér zuò Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 機 (ki) + 而 (nhi) + 作 (tác)Pinyinguān jī ér zuòHán Việtquan ki nhi tácCấu tạo觀 + 機 + 而 + 作 · quan + ki + nhi + tác nghĩa thành phần: quan + ki + nhi + tác