觀者如雲

guān zhě rú yún quan giả như vân

Hán Việt: quan giả như vân · Pinyin: guān zhě rú yún

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (giả) + (như) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 觀看的人很多,像雲朵般連成一片。唐.劉禹錫〈監祠夕月壇書事〉詩:「鏗鏘揖讓秋光裡,觀者如雲出鳳城。」也作「觀者雲集」。