觀者成堵 guān zhě chéng dǔ · quan giả thành đổ Hán Việt: quan giả thành đổ · Pinyin: guān zhě chéng dǔ Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 者 (giả) + 成 (thành) + 堵 (đổ)Pinyinguān zhě chéng dǔHán Việtquan giả thành đổCấu tạo觀 + 者 + 成 + 堵 · quan + giả + thành + đổ nghĩa thành phần: quan + giả + thành + đổ