觀護制度

quan hộ chế độ

Hán Việt: quan hộ chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hộ) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對犯罪人運用社會個案工作方法,施以調查、分析及擬訂科學處遇計畫,向法院法官提供意見的程序。若經法院宣判觀護處分時,則加以輔導、監督。

Eng

  • Cihui 觀護制度 uānhù zhìdù n. probational system M:¹zhǒng