觀賞植物
quan thưởng thực vật
Hán Việt: quan thưởng thực vật · Pinyin: guān shǎng zhí wù
Tổng quan
cây cảnh: cây kiểng/bon-sai
Nghĩa
Việt
- Cihui cây cảnh; cây kiểng; bon-sai。專門培植來供觀賞的植物,一般都有美麗的花或形態比較奇異。
- Cihui cây cảnh: cây kiểng/bon-sai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 花朵、果實或葉的色彩鮮麗,形態奇特,可供欣賞的植物。
Eng
- Cihui 觀賞植物 uānshǎng zhíwù n. ornamental/decorative plant M:¹zhǒng