觀隅反三 guān yú fǎn sān · quan ngung phản tam Hán Việt: quan ngung phản tam · Pinyin: guān yú fǎn sān Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 隅 (ngung) + 反 (phản) + 三 (tam)Pinyinguān yú fǎn sānHán Việtquan ngung phản tamCấu tạo觀 + 隅 + 反 + 三 · quan + ngung + phản + tam nghĩa thành phần: quan + ngung + phản + tam