觀鳳一羽 guān fèng yī yǔ · quan phượng nhất vũ Hán Việt: quan phượng nhất vũ · Pinyin: guān fèng yī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 鳳 (phượng) + 一 (nhất) + 羽 (vũ)Pinyinguān fèng yī yǔHán Việtquan phượng nhất vũCấu tạo觀 + 鳳 + 一 + 羽 · quan + phượng + nhất + vũ nghĩa thành phần: quan + phượng + nhất + vũ