見不到 kiến bất đáo Hán Việt: kiến bất đáo Tổng quan không thấy được Cấu tạo: 見 (kiến) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việtkiến bất đáoCấu tạo見 + 不 + 到 · kiến + bất + đáo nghĩa thành phần: kiến + bất + đáo Nghĩa ViệtCihui không thấy đượcEngCihui 見不到 iànbudào r.v. can't see/find (sth./sb.)