見世報

jiàn shì bào kiến thế báo

Hán Việt: kiến thế báo · Pinyin: jiàn shì bào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thế) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓今生做了缺德事,现世便得到恶报。多用为詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓今生做了缺德事,现世便得到恶报。多用为詈词。