见义勇往 jiàn yì yǒng wǎng · kiến nghĩa dũng vãng Hán Việt: kiến nghĩa dũng vãng · Pinyin: jiàn yì yǒng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 见 (kiến) + 义 (nghĩa) + 勇 (dũng) + 往 (vãng)Pinyinjiàn yì yǒng wǎngHán Việtkiến nghĩa dũng vãngCấu tạo见 + 义 + 勇 + 往 · kiến + nghĩa + dũng + vãng nghĩa thành phần: kiến + nghĩa + dũng + vãng