见义喜为

jiàn yì xǐ wéi kiến nghĩa hỉ vi

Hán Việt: kiến nghĩa hỉ vi · Pinyin: jiàn yì xǐ wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (nghĩa) + (hỉ) + (vi)