见义喜为 jiàn yì xǐ wéi · kiến nghĩa hỉ vi Hán Việt: kiến nghĩa hỉ vi · Pinyin: jiàn yì xǐ wéi Tổng quan Cấu tạo: 见 (kiến) + 义 (nghĩa) + 喜 (hỉ) + 为 (vi)Pinyinjiàn yì xǐ wéiHán Việtkiến nghĩa hỉ viCấu tạo见 + 义 + 喜 + 为 · kiến + nghĩa + hỉ + vi nghĩa thành phần: kiến + nghĩa + hỉ + vi