見習期

jiàn xí qī kiến tập kì

Hán Việt: kiến tập kì · Pinyin: jiàn xí qī

Tổng quan

thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc, người tập việc, người học việc, (tôn giáo) thời kỳ mới tu, (tôn giáo) viện sơ tu

Cấu tạo: (kiến) + (tập) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc, người tập việc, người học việc, (tôn giáo) thời kỳ mới tu, (tôn giáo) viện sơ tu