見事生風

jiàn shì shēng fēng kiến sự sanh phong

Hán Việt: kiến sự sanh phong · Pinyin: jiàn shì shēng fēng

Tổng quan

làm việc quyết đoán

Cấu tạo: (kiến) + (sự) + (sanh) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc quyết đoán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容遇到事情,兴风作浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容遇到事情,兴风作浪。

Eng

  • Cihui 見事生風 iànshìshēngfēng f.e. stir up trouble with very little cause