见利忘害 jiàn lì wàng hài · kiến lợi vong hại Hán Việt: kiến lợi vong hại · Pinyin: jiàn lì wàng hài Tổng quan Cấu tạo: 见 (kiến) + 利 (lợi) + 忘 (vong) + 害 (hại)Pinyinjiàn lì wàng hàiHán Việtkiến lợi vong hạiCấu tạo见 + 利 + 忘 + 害 · kiến + lợi + vong + hại nghĩa thành phần: kiến + lợi + vong + hại