見原
kiến nguyên
Hán Việt: kiến nguyên · Pinyin: jiàn yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹见谅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹见谅。
Eng
- Cihui 見原 jiànyuán v.p. 1. be excused 2. <wr.> please excuse me
Hán Việt: kiến nguyên · Pinyin: jiàn yuán